|
Dixell IC121L Air Dryer Controller, INGERSOLL RAND 49228786

6.0 BẢNG ĐIỀU KHIỂN
Các máy trong dòng này được trang bị bộ điều khiển điện tử để điều chỉnh các thông số vận hành. Việc điều chỉnh có thể thực hiện bằng bảng điều khiển kỹ thuật số đặt ở mặt trước của máy sấy khí.
Lưu ý: SET POINT và các thông số điều khiển khác đã được tối ưu và cài đặt sẵn tại nhà máy. Mặc dù giá trị điểm cài đặt có thể hiển thị trên màn hình, nhưng chức năng thay đổi các thông số cài đặt gốc này thông qua giao diện kỹ thuật số phía trước đã bị loại bỏ, nhằm tránh nguy cơ hư hỏng thiết bị do cài đặt sai.
Hình 1 – Bảng điều khiển
.png)
Hiển thị trong điều kiện bình thường
Trong điều kiện vận hành bình thường, nếu không có báo lỗi:
Màn hình phía trên hiển thị nhiệt độ điểm sương – DEW POINT.
Màn hình phía dưới hiển thị nhiệt độ môi trường – AMBIENT TEMPERATURE.
Đèn LED báo máy sấy đang ON sáng.
Biểu tượng máy nén lạnh đang hoạt động – refrigerant compressor ON sáng.
6.1 Mô tả các biểu tượng
| Biểu tượng |
Mô tả |
| Cảnh báo chung |
Báo động chung – Generic Alarm |
| HP/LP |
Báo động áp suất xả tác nhân lạnh cao/thấp – High/Low refrigerant discharge pressure alarm |
| °C |
Biểu tượng ON: hiển thị độ C. Biểu tượng OFF: hiển thị độ F |
| Máy nén lạnh |
Máy nén tác nhân lạnh đang được cấp điện. Nhấp nháy khi đang kích hoạt thời gian trễ khởi động máy nén lạnh |
| Cờ lê |
Đề xuất bảo trì. Biểu tượng này liên quan đến thông số CO14 |
| Menu |
Menu chức năng đang được kích hoạt |
| Đồng hồ |
Biểu tượng liên quan đến các thông số thời gian. Sáng khi đang ở khu vực Function hoặc Programming |
6.2 Mô tả đèn LED tín hiệu
| Trạng thái |
Mô tả |
Nút liên quan |
| ON |
Máy sấy khí đã được cấp điện / đang kích hoạt |
Nút nguồn ON/OFF |
| ON |
Van xả nước ngưng được cấp điện. Không sử dụng với bộ xả nước ngưng không hao khí – no loss discharger |
Nút xả nước ngưng |
6.3 Chức năng các nút bấm
Chức năng từng nút riêng lẻ
| Nút |
Chức năng |
| ON/OFF |
Nhấn giữ 3 giây để kích hoạt hoặc tắt vận hành thiết bị. Khi tắt, màn hình hiển thị “OFF”. Khi máy sấy được tắt bằng nút này, tất cả các ngõ ra kỹ thuật số sẽ bị ngắt |
| MENU |
Cho phép truy cập vào “Functions Menu” – Menu chức năng |
| Mũi tên lên |
Khi nhấn trong chế độ vận hành bình thường, màn hình sẽ hiển thị nhiệt độ khí nén đầu vào. Khi nhấn trong chế độ lập trình, dùng để cuộn danh sách thông số hoặc tăng giá trị đang hiển thị |
| Mũi tên xuống |
Khi nhấn trong chế độ vận hành bình thường, màn hình sẽ hiển thị áp suất hút của mạch tác nhân lạnh. Khi nhấn trong chế độ lập trình, dùng để cuộn danh sách thông số hoặc giảm giá trị đang hiển thị |
| SET |
Nhấn rồi thả để hiển thị giá trị SET POINT. Trong chế độ lập trình, nút này dùng để chọn thông số hoặc xác nhận giá trị |
| Nút xả nước ngưng |
Khi nhấn giữ hơn 3 giây trong lúc máy đang vận hành bình thường, bộ điều khiển sẽ thực hiện kiểm tra van xả nước ngưng. Không sử dụng với bộ xả nước ngưng không hao khí |
Tổ hợp nút
| Tổ hợp nút |
Chức năng |
| SET + mũi tên xuống |
Vào PARAMETER PROGRAMMING MENU – Menu lập trình thông số |
| SET + mũi tên lên |
Thoát khỏi PARAMETER PROGRAMMING MENU |
6.4 Menu chức năng
Nhấn và thả nút MENU để vào Functions Menu.
Khi đang ở trong “Functions Menu”, biểu tượng Menu sẽ sáng.
Nhấn và thả nút MENU để đóng Menu chức năng, hoặc chờ 15 giây để bộ điều khiển tự động thoát.
Functions Menu cho phép thực hiện các chức năng sau:
-
Hiển thị và reset các báo động đang hoạt động – chức năng “ALrM”.
-
Hiển thị hoặc reset lịch sử báo động – chức năng “ALOG”.
-
Hiển thị và reset bộ đếm giờ chạy của máy nén lạnh – chức năng “C1Hr”.
-
Tải các thông số từ bộ điều khiển lên Hot Key – chức năng “UPL”.
6.5 Báo động
Bộ điều khiển có khả năng nhận biết một số dạng lỗi đặc biệt trong mạch sấy khí. Khi có lỗi xảy ra, màn hình sẽ hiển thị các thông tin cần thiết để xác định nguyên nhân.
Bộ điều khiển được lập trình để nhận biết và hiển thị cả cảnh báo sớm – prealarm và báo động – alarm.
Hiển thị khi có báo động
Khi phát hiện lỗi, màn hình phía dưới sẽ hiển thị nhấp nháy mã báo động và biểu tượng tương ứng, luân phiên với nhiệt độ.
Màn hình phía trên luôn hiển thị nhiệt độ điểm sương – Dew Point.
Còi báo động được kích hoạt.
Tắt còi báo động, nếu có
Khi báo động được kích hoạt, bo mạch điện tử sẽ phát tín hiệu âm thanh.
Còi báo động có thể được tắt theo hai cách:
Tự động: khi điều kiện gây báo động đã được khôi phục.
Thủ công: nhấn và thả một trong các phím trên bộ điều khiển. Còi sẽ tắt ngay cả khi báo động vẫn còn đang tồn tại.
6.5.1 Mô tả cảnh báo sớm và báo động
Prealarm – cảnh báo sớm hiển thị các điều kiện vận hành tới hạn của máy sấy khí, nhưng không dừng máy nén lạnh.
Khi xảy ra tình trạng này, nên thực hiện bảo trì cần thiết để loại bỏ nguyên nhân gây cảnh báo sớm.
Alarm – báo động thể hiện điều kiện vận hành tới hạn của máy sấy khí trong một khoảng thời gian trễ đã được cài đặt trước. Thông thường, báo động sẽ xuất hiện sau tín hiệu cảnh báo sớm.
Báo động sẽ dừng máy nén lạnh, ngoại trừ các lỗi Pb2, Pb3 và Pb4.
Khi tình trạng này xảy ra, cần thực hiện bảo trì để khắc phục lỗi.
6.5.2 Hiển thị và reset báo động
-
Vào FUNCTIONS MENU bằng nút MENU.
-
Tìm mục ALrM bằng nút mũi tên lên/xuống.
-
Nhấn nút SET để hiển thị báo động:
-
Màn hình phía dưới hiển thị mã báo động đang hoạt động.
-
Màn hình phía trên hiển thị “rSt” nếu báo động có thể reset, hoặc “NO” nếu báo động không thể reset.
-
Để reset báo động, nhấn nút SET khi nhãn “rSt” sáng. Sau khi reset xong, bộ điều khiển tự động chuyển sang báo động kế tiếp.
-
Dùng nút mũi tên lên/xuống để cuộn qua tất cả báo động.
-
Thoát bằng cách nhấn nút MENU, hoặc chờ bộ điều khiển tự động thoát.
Báo động có thể reset
Một báo động được xem là có thể reset – “rSt” – khi nguyên nhân gây ra báo động đã biến mất. Các báo động này có thể được reset trực tiếp bằng bộ điều khiển theo quy trình sau:
Hiển thị báo động theo hướng dẫn bên trên, sau đó nhấn nút SET khi nhãn “rSt” sáng. Sau khi reset xong, bộ điều khiển tự động chuyển sang báo động kế tiếp nếu còn.
Thoát bằng cách nhấn nút MENU, hoặc chờ bộ điều khiển tự động thoát.
Báo động không thể reset
Một báo động được xem là không thể reset – NO khi nguyên nhân gây lỗi vẫn còn tồn tại. Loại báo động này không thể reset trực tiếp bằng bộ điều khiển cho đến khi nguyên nhân gây lỗi được loại bỏ.
Khi xuất hiện một trong các báo động này, thực hiện như sau:
-
Xác định mã báo động hiển thị trên màn hình bộ điều khiển.
-
Thực hiện theo bảng báo động mục 6.5.3 để loại bỏ nguyên nhân gốc gây báo động.
-
Reset báo động theo quy trình đã mô tả ở phần trước.
-
Nếu báo động vẫn còn, thử reset bằng cách nhấn nút ON/OFF trong 3 giây để dừng quá trình vận hành. Màn hình sẽ hiển thị “OFF”, sau đó nhấn lại nút này để khởi động lại.
-
Nếu báo động vẫn tiếp tục tồn tại, liên hệ nhà phân phối Ingersoll Rand tại địa phương.
-
Thoát bằng nút MENU, hoặc chờ bộ điều khiển tự động thoát.
6.5.3 Bảng mã báo động
| Mã |
Ý nghĩa |
Nguyên nhân |
Trạng thái bộ điều khiển |
Reset |
| P1 / Pb1 |
Lỗi cảm biến điểm sương |
Cảm biến bị mất tín hiệu, hư hỏng hoặc giá trị điện trở vượt giới hạn |
Ngõ ra open collector / relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng, mã lỗi hiển thị |
Tự động nếu giá trị cảm biến phục hồi. Nếu lỗi vẫn còn, liên hệ Ingersoll Rand |
| P2 / Pb2 |
Lỗi cảm biến nhiệt độ khí nén đầu vào |
Cảm biến mất tín hiệu, hư hỏng hoặc điện trở vượt giới hạn |
Tương tự trên |
Tự động nếu giá trị cảm biến phục hồi |
| P3 / Pb3 |
Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường |
Cảm biến mất tín hiệu, hư hỏng hoặc điện trở vượt giới hạn |
Tương tự trên |
Tự động nếu giá trị cảm biến phục hồi |
| P4 / Pb4 |
Lỗi cảm biến nhiệt độ hút mạch tác nhân lạnh |
Cảm biến mất tín hiệu, hư hỏng hoặc điện trở vượt giới hạn |
Tương tự trên |
Tự động nếu giá trị cảm biến phục hồi |
| A1 |
Cảnh báo sớm nhiệt độ điểm sương cao |
Nhiệt độ điểm sương cao hơn giá trị cài đặt: PB1 > AL23 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Không cần reset |
| A2 |
Cảnh báo sớm nhiệt độ điểm sương thấp |
Nhiệt độ điểm sương thấp hơn giá trị cài đặt: PB1 < AL20 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Không cần reset |
| A3 |
Cảnh báo sớm nhiệt độ khí nén đầu vào cao |
PB2 > AL26 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Không cần reset |
| A4 |
Cảnh báo sớm nhiệt độ môi trường cao |
PB3 > AL11 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Không cần reset |
| A5 |
Cảnh báo sớm nhiệt độ hút mạch tác nhân lạnh cao |
PB4 > AL29 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Không cần reset |
| AHP |
Báo động công tắc áp suất cao HP/LP – 1P1 |
Ngõ vào kỹ thuật số của công tắc áp suất cao được kích hoạt |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo áp suất cao sáng |
Reset thủ công sau khi ngõ vào kỹ thuật số ngừng kích hoạt |
| AtFA |
Báo động bảo vệ nhiệt quạt – 1Q2 |
Ngõ vào kỹ thuật số kích hoạt |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Reset lại bảo vệ nhiệt 1Q2, sau đó reset thủ công trong Functions Menu |
| AtCO |
Báo động nhiệt độ xả/hút tác nhân lạnh cao – 1S2, hoặc báo động bảo vệ nhiệt máy nén lạnh – 1Q1 |
Ngõ vào kỹ thuật số kích hoạt |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Với 1S2: reset thủ công khi nhiệt độ trở lại vùng làm việc tốt. Với 1Q1: reset lại bảo vệ nhiệt máy nén lạnh, sau đó reset thủ công trong Functions Menu |
| AMnC |
Báo động đề xuất bảo trì máy nén lạnh |
Số giờ chạy > CO14 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng bảo trì sáng, mã lỗi hiển thị |
Reset thủ công bộ đếm giờ chạy trong Functions Menu |
| A10 |
Báo động nhiệt độ điểm sương cao |
A1 kéo dài theo thời gian trễ AL22 |
Biểu tượng báo động chung sáng, mã lỗi hiển thị, điều khiển OFF |
Tự động nếu Pb1 < AL23 - AL24 |
| A20 |
Báo động nhiệt độ điểm sương thấp |
A2 kéo dài theo thời gian trễ AL19 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Tự động nếu Pb1 > AL20 + AL21 |
| A30 |
Báo động nhiệt độ khí nén đầu vào cao |
A3 kéo dài theo thời gian trễ AL25 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Tự động nếu Pb2 < AL26 - AL27 |
| A40 |
Báo động nhiệt độ môi trường cao |
A4 kéo dài theo thời gian trễ AL13 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Tự động nếu Pb3 < AL11 - AL12 |
| A50 |
Báo động nhiệt độ hút mạch tác nhân lạnh cao |
A5 kéo dài theo thời gian trễ AL28 |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Tự động nếu Pb4 < AL29 - AL30 |
| EE |
Báo động lỗi EEPROM |
Mất dữ liệu bộ nhớ |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Reset thủ công trong Functions Menu. Nếu reset xong lỗi vẫn xuất hiện, bộ điều khiển bị khóa, cần liên hệ Ingersoll Rand |
| ACF2 |
Báo động cấu hình |
Cấu hình CF01 = 0-1-2-3 và FA02 = 1-2, nhưng không có cấu hình điều khiển đầu dò ngưng tụ |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Tự động sau khi chỉnh đúng thông số |
| ACF3 |
Báo động cấu hình |
Hai ngõ vào kỹ thuật số có cùng chức năng |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Tự động sau khi chỉnh đúng thông số |
| AFr |
Báo động tần số |
Tần số nguồn cấp nằm ngoài dải cho phép |
Relay báo động ON, còi ON, biểu tượng báo động chung sáng |
Tự động sau khi tần số trở lại bình thường |
Lịch sử báo động – Alarms Log
Bộ nhớ lịch sử báo động lưu 50 sự kiện báo động gần nhất được bộ điều khiển phát hiện. Khi số lượng báo động vượt quá 50, báo động mới sẽ tự động ghi đè lên báo động cũ nhất.
Thứ tự hiển thị được sắp xếp từ cũ nhất – 01 – đến mới nhất – 50.
Cách đọc danh sách lịch sử báo động:
-
Vào FUNCTION MENU bằng nút MENU.
-
Chọn chức năng ALOG bằng nút mũi tên lên/xuống.
-
Nhấn nút SET để hiển thị lịch sử báo động:
-
Màn hình phía dưới hiển thị mã báo động.
-
Màn hình phía trên hiển thị số thứ tự của báo động đó.
-
Dùng nút mũi tên lên/xuống để cuộn qua toàn bộ lịch sử báo động.
-
Thoát bằng nút MENU, hoặc chờ bộ điều khiển tự động thoát.
Lưu ý: Lịch sử báo động chỉ có thể xóa bằng mật khẩu.
6.6 Lập trình
Các thông số của bộ điều khiển được gom thành từng nhóm, mỗi nhóm được nhận biết bằng một nhãn. Điều này giúp người dùng dễ truy cập đến nhóm thông số cần quan tâm. Nhãn nhóm sẽ hiển thị trên màn hình.
Bảng 6.6.2 mô tả toàn bộ nhãn và các thông số lập trình tương ứng.
6.6.1 Vào Menu thông số và thay đổi thông số vận hành
Để vào Parameters Menu, thực hiện như sau:
-
Nhấn đồng thời tổ hợp nút trong vài giây. Các đèn LED tương ứng bắt đầu nhấp nháy, màn hình phía trên sẽ hiển thị nhãn của nhóm thông số đầu tiên có thể truy cập.
-
Dùng nút mũi tên lên/xuống để cuộn danh sách các nhóm thông số.
-
Nhấn nút SET để hiển thị danh sách thông số trong nhóm đã chọn. Màn hình phía dưới sẽ luân phiên hiển thị nhãn nhóm và mã thông số đầu tiên trong nhóm. Màn hình phía trên hiển thị giá trị của thông số đó.
-
Dùng nút mũi tên lên/xuống để cuộn qua các thông số trong nhóm đã chọn.
-
Nhấn nút SET để kích hoạt chế độ thay đổi giá trị thông số đang hiển thị.
-
Tăng hoặc giảm giá trị thông số bằng nút mũi tên lên/xuống.
-
Nhấn nút SET để lưu giá trị mới. Sau khi lưu xong, bộ điều khiển tự động chuyển sang thông số kế tiếp.
-
Nhấn nút MENU để trở lại menu trước đó.
-
Để thoát menu, nhấn đồng thời tổ hợp nút hoặc chờ 4 phút không nhấn nút nào, bộ điều khiển sẽ tự động thoát.
Lưu ý: Giá trị mới cũng được lưu khi bộ điều khiển tự động thoát, ngay cả khi không nhấn nút xác nhận.
Nhóm thông số CF chỉ có thể thay đổi khi thiết bị đang ở chế độ chờ – màn hình hiển thị OFF.
6.6.2 Bảng nhóm thông số
| Nhãn |
Thông số |
Mô tả |
Đơn vị |
Giá trị tiêu chuẩn |
| ALL |
ALL |
Hiển thị toàn bộ thông số |
|
|
| ST |
ST01 |
Điểm cài đặt mùa hè – Summer Set Point |
°C/°F |
-1,5 |
| ST |
ST02 |
Độ chênh mùa hè – Summer differential |
°C/°F |
6 |
| ST |
ST05 |
Điểm cài đặt mùa hè nhỏ nhất |
°C/°F |
-1,5 |
| ST |
ST06 |
Điểm cài đặt mùa hè lớn nhất |
°C/°F |
+1 |
| CF |
CF04 |
Cấu hình cảm biến PB1 – DEW POINT. 0 = không có cảm biến, 1 = cảm biến nhiệt độ NTC |
|
1 |
| CF |
CF05 |
Cấu hình cảm biến PB2 – AIR INLET. 0 = không có cảm biến, 1 = cảm biến nhiệt độ NTC |
|
1 |
| CF |
CF06 |
Cấu hình cảm biến PB3 – AMBIENT. 0 = không có cảm biến, 5 = cảm biến nhiệt độ NTC |
|
5 |
| CF |
CF07 |
Cấu hình cảm biến PB4 – REFRIGERANT CIRCUIT SUCTION. 0 = không có cảm biến, 1 = cảm biến nhiệt độ NTC |
|
1 |
| CF |
CF08 |
Cấu hình ngõ vào kỹ thuật số ID1 – 1S2. 0 = bảo vệ nhiệt mạch tác nhân lạnh |
|
0 |
| CF |
CF09 |
Cấu hình ngõ vào kỹ thuật số ID2 – REMOTE ON/OFF. 3 = bật/tắt từ xa |
|
3 |
| CF |
CF10 |
Cấu hình ngõ vào kỹ thuật số ID5 – 1Q2, bảo vệ nhiệt quạt. 1 = bảo vệ nhiệt quạt |
|
1 |
| CF |
CF11 |
Không sử dụng – N.U. |
|
4 |
| CF |
CF12 |
Cực tính ngõ vào kỹ thuật số ID1-MF – 1S2. 0 = kích hoạt khi tiếp điểm đóng, 1 = kích hoạt khi tiếp điểm mở |
|
1 |
| CF |
CF13 |
Cực tính ngõ vào kỹ thuật số ID2-MF – REMOTE ON/OFF. 0 = kích hoạt khi tiếp điểm đóng, 1 = kích hoạt khi tiếp điểm mở |
|
1 |
| CF |
CF14 |
Cực tính ngõ vào kỹ thuật số ID3 – 1P1. 0 = kích hoạt khi tiếp điểm đóng, 1 = kích hoạt khi tiếp điểm mở |
|
1 |
| CF |
CF15 |
Cực tính ngõ vào kỹ thuật số ID4. 0 = kích hoạt khi tiếp điểm đóng, 1 = kích hoạt khi tiếp điểm mở |
|
0 |
| CF |
CF16 |
Cực tính ngõ vào kỹ thuật số ID5 – 1Q2, bảo vệ nhiệt quạt. 0 = kích hoạt khi tiếp điểm đóng, 1 = kích hoạt khi tiếp điểm mở |
|
1 |
| CF |
CF19 |
Cực tính PB4 – hút mạch tác nhân lạnh. 0 = kích hoạt khi tiếp điểm đóng, 1 = kích hoạt khi tiếp điểm mở |
|
1 |
| CF |
CF20 |
Cực tính relay van xả nước ngưng – RL4. 0 = kích hoạt khi tiếp điểm đóng, 1 = kích hoạt khi tiếp điểm mở |
|
0 |
| CF |
CF22 |
Giá trị áp suất tác nhân lạnh tương ứng 4 mA |
bar |
0 |
| CF |
CF23 |
Giá trị áp suất tác nhân lạnh tương ứng 20 mA |
bar |
30 |
| CF |
CF24 |
Giá trị hiệu chỉnh cảm biến PB1 – DEW POINT |
°C/°F |
-1 |
| CF |
CF25 |
Giá trị hiệu chỉnh cảm biến PB2 – AIR INLET |
°C/°F |
0 |
| CF |
CF26 |
Giá trị hiệu chỉnh cảm biến PB3 – AMBIENT |
°C/°F |
0 |
| CF |
CF27 |
Giá trị hiệu chỉnh cảm biến PB4 – REFRIGERANT CIRCUIT SUCTION |
°C/°F |
0 |
| CF |
CF28 |
Chế độ vận hành bộ xả nước ngưng. 0 = luôn ON, 1 = theo thời gian |
|
1 |
| CF |
CF29 |
Thời gian ON của xả nước ngưng |
giây |
3 |
| CF |
CF30 |
Thời gian OFF của xả nước ngưng |
giây |
60 |
| CF |
CF32 |
Chọn đơn vị °C hoặc °F. 0 = °C/bar, 1 = °F/psi |
|
0 |
| CF |
CF33 |
Chọn tần số nguồn điện. 0 = 50 Hz, 1 = 60 Hz, 2 = dòng điện một chiều |
|
2 |
| CF |
CF34 |
Địa chỉ truyền thông nối tiếp |
|
1 |
| CF |
CF35 |
Bộ điều khiển từ xa. 0 = 4 nút, 1 = 6 nút, 2 = 6 nút có cảm biến NTC tích hợp trên bo |
|
1 |
| CF |
CF36 |
Màn hình mặc định của bộ điều khiển. 0 = IN/PROBE, 1 = OUT/PROBE, 2 = IN/rtC, 3 = OUT/rtc |
|
0 |
| CF |
CF37 |
Phiên bản firmware |
|
2.0 |
| CF |
CF38 |
Bản đồ thông số EEPROM |
|
1 |
| Pr2 |
Password |
Mật khẩu |
|
|
| CO |
CO01 |
Thời gian trễ tối thiểu khi khởi động lại máy nén |
giây x10 |
18 |
| CO |
CO02 |
Thời gian trễ tối thiểu khi dừng máy nén |
giây x10 |
18 |
| CO |
CO05 |
Thời gian trễ khởi động máy nén lạnh sau khi cấp nguồn |
giây x10 |
250 |
| CO |
CO12 |
Máy nén lạnh số 1. 0 = ON, 1 = OFF |
|
0 |
| CO |
CO14 |
Cài đặt bộ đếm giờ máy nén lạnh – đề xuất bảo trì |
giờ x10 |
300 |
| Pr2 |
Password |
Mật khẩu |
|
|
| FA |
N.U. |
Không sử dụng |
|
|
| AL |
AL01 |
Thời gian trễ báo động ngõ vào kỹ thuật số áp suất thấp |
giây |
5 |
| AL |
AL02 |
Số lần kích hoạt tối đa mỗi giờ của ngõ vào kỹ thuật số áp suất thấp |
|
5 |
| AL |
AL03 |
Báo động áp suất thấp khi máy sấy ở trạng thái remote OFF hoặc standby. 0 = tắt phát hiện báo động, 1 = bật phát hiện báo động |
|
1 |
| AL |
AL08 |
Thời gian trễ báo động bảo vệ nhiệt máy nén lạnh khi khởi động |
giây |
1 |
| AL |
AL09 |
Số lần kích hoạt tối đa mỗi giờ của bảo vệ nhiệt máy nén lạnh |
|
16 |
| AL |
AL10 |
Reset báo động bảo vệ nhiệt máy nén lạnh sau AL09 |
|
0 |
| AL |
AL11 |
Điểm cài đặt báo động nhiệt độ cao PB3 – AMBIENT |
°C/°F hoặc bar/psi |
45 |
| AL |
AL12 |
Độ chênh báo động nhiệt độ cao PB3 – AMBIENT |
°C/°F hoặc bar/psi |
5 |
| AL |
AL13 |
Thời gian trễ báo động nhiệt độ cao PB3 – AMBIENT |
phút |
15 |
| AL |
AL17 |
Tiếp điểm ngõ ra hoạt động cho relay ngõ ra từ xa. 0 = ngõ ra báo động ON, 1 = ngõ ra báo động OFF |
|
0 |
| AL |
AL18 |
Cực tính relay báo động. 0 = ngõ ra hoạt động đóng tiếp điểm, 1 = ngõ ra hoạt động mở tiếp điểm |
|
0 |
| AL |
AL19 |
Thời gian trễ báo động nhiệt độ thấp PB1 – DEW POINT |
phút |
5 |
| AL |
AL20 |
Điểm cài đặt báo động nhiệt độ thấp PB1 – DEW POINT |
°C/°F |
-1,0 |
| AL |
AL21 |
Độ chênh báo động nhiệt độ thấp PB1 – DEW POINT |
°C/°F |
3 |
| AL |
AL22 |
Thời gian trễ báo động nhiệt độ cao PB1 – DEW POINT |
phút |
10 |
| AL |
AL23 |
Điểm cài đặt báo động nhiệt độ cao PB1 – DEW POINT |
°C/°F |
15 |
| AL |
AL24 |
Độ chênh báo động nhiệt độ cao PB1 – DEW POINT |
°C/°F |
2 |
| AL |
AL25 |
Thời gian trễ báo động nhiệt độ cao PB2 – AIR INLET |
phút |
20 |
| AL |
AL26 |
Điểm cài đặt báo động nhiệt độ cao PB2 – AIR INLET |
°C/°F |
60 |
| AL |
AL27 |
Độ chênh báo động nhiệt độ cao PB2 – AIR INLET |
°C/°F |
10 |
| AL |
AL28 |
Thời gian trễ báo động nhiệt độ cao PB4 – REFRIGERANT SUCTION |
phút |
20 |
| AL |
AL29 |
Điểm cài đặt báo động nhiệt độ cao PB4 – REFRIGERANT SUCTION |
°C/°F |
45 |
| AL |
AL30 |
Độ chênh báo động nhiệt độ cao PB4 – REFRIGERANT SUCTION |
°C/°F |
5 |
| AL |
AL31 |
Báo động cảm biến PB1 – số lần kích hoạt tối đa mỗi giờ |
|
5 |
| AL |
AL32 |
Báo động cảm biến PB2 – số lần kích hoạt tối đa mỗi giờ |
|
5 |
| AL |
AL33 |
Báo động cảm biến PB3 – số lần kích hoạt tối đa mỗi giờ |
|
5 |
| AL |
AL34 |
Báo động cảm biến PB4 – số lần kích hoạt tối đa mỗi giờ |
|
5 |
| AL |
AL35 |
Số lần kích hoạt tối đa mỗi giờ của báo động chung người dùng |
|
5 |
| AL |
AL36 |
Thời gian trễ báo tín hiệu báo động nhiệt độ tính từ khi máy nén khởi động |
phút |
2 |
| Pr2 |
Password |
Mật khẩu |
|
|
Cảnh báo cho người sử dụng:
Không được phép thay đổi các thông số cài đặt của bộ điều khiển điện tử nếu không có sự cho phép của nhà sản xuất.
6.7 Hiển thị điểm cài đặt – SET POINT DISPLAY
Nhấn và thả nút SET:
Màn hình phía dưới hiển thị chữ SET.
Màn hình phía trên hiển thị giá trị điểm cài đặt hiện tại.
Lưu ý: Mọi thay đổi đối với các thông số cấu hình của máy có thể gây ảnh hưởng xấu đến hiệu suất thiết bị. Vì vậy, việc thay đổi chỉ được thực hiện khi có sự phối hợp với nhà sản xuất.
6.8 Chức năng đề xuất bảo trì
Bộ điều khiển điện tử được cài đặt thông qua thông số CO14 – Refrigerant Compressor hour counter set, tức là cài đặt bộ đếm giờ chạy của máy nén lạnh.
Thông số này dùng để thông báo cho người vận hành biết rằng máy sấy khí cần được bảo trì phòng ngừa theo chương 5.0 sau mỗi 3000 giờ vận hành. Khi đó, biểu tượng bảo trì và mã báo động AMnC sẽ nhấp nháy.
Báo động này không dừng hoạt động của máy sấy khí.
Báo động sẽ biến mất sau khi reset bộ đếm giờ chạy trong Functions Menu.
Hiển thị số giờ làm việc của máy nén lạnh
-
Vào Functions Menu bằng nút MENU.
-
Nhấn nút mũi tên lên/xuống cho đến khi màn hình phía dưới hiển thị nhãn C1Hr – số giờ làm việc của máy nén lạnh. Màn hình phía trên hiển thị số giờ làm việc. Biểu tượng thời gian sẽ sáng.
Reset số giờ làm việc của máy nén lạnh
-
Vào Functions Menu bằng nút MENU.
-
Nhấn nút mũi tên lên/xuống cho đến khi màn hình phía dưới hiển thị nhãn C1Hr. Màn hình phía trên hiển thị số giờ làm việc.
-
Nhấn giữ nút SET hơn 3 giây. Màn hình phía trên sẽ hiển thị “0”, xác nhận quá trình reset đã hoàn tất.
-
Thoát khỏi Functions Menu bằng nút MENU, hoặc chờ 15 giây để tự động thoát.
6.9 Mất điện – BLACK OUT
Sau khi xảy ra mất điện:
-
Bộ điều khiển sẽ khởi động lại theo trạng thái trước đó.
-
Tất cả các thời gian trễ vận hành sẽ được nạp lại.
6.10 Điều khiển từ xa – REMOTE CONTROLS
6.10.1 Bật/tắt từ xa – Remote ON/OFF
Máy sấy khí có thể được khởi động và dừng từ xa bằng chức năng REMOTE ON/OFF.
Để kích hoạt chức năng này, thực hiện như sau:
-
Ngắt nguồn điện cấp cho máy sấy khí và mở hộp điện.
-
Tháo cầu nối giữa hai terminal được đánh dấu ON/OFF. Xem sơ đồ điện – dây số 14 và 10.
-
Kết nối terminal ON/OFF với một công tắc một cực điều khiển từ xa.
Ngõ vào kỹ thuật số Remote ON/OFF được cấu hình như sau: tiếp điểm đóng = máy sấy ON.
Khi máy sấy khí được tắt bằng lệnh Remote OFF, bộ điều khiển sẽ hiển thị chữ OFF trên dòng màn hình phía trên, đồng thời đèn LED Remote ON/OFF nhấp nháy.
Chức năng Remote OFF sẽ vô hiệu hóa chức năng ON từ bo điều khiển của máy sấy khí, cho đến khi chức năng ON được kích hoạt lại từ công tắc Remote ON/OFF.
Để khởi động lại máy sấy khí, cần thao tác trên bộ điều khiển từ xa.
Việc kích hoạt chức năng trên là tùy theo quyết định của người sử dụng. Người sử dụng tự chuẩn bị toàn bộ vật tư cần thiết cho việc lắp đặt.
Mọi thao tác cần mở hoặc tiếp cận bên trong máy sấy khí phải được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn.
6.10.2 Báo động từ xa – Remote signalling alarm
Bo điều khiển của máy sấy khí được trang bị sẵn một ngõ ra kỹ thuật số được cấu hình làm báo động từ xa.
Ngõ ra kỹ thuật số này được điều khiển bởi relay cấu hình dạng thường mở. Khi phát hiện báo động, relay sẽ đóng mạch.
Nếu cần, trạng thái của relay có thể đảo lại bằng thông số lập trình AL18. Xem bảng thông số 6.6.2.
Để kích hoạt ngõ ra báo động từ xa, thực hiện như sau:
-
Người sử dụng phải chuẩn bị thiết bị báo tín hiệu phù hợp với đặc tính điện của relay ngõ ra, ví dụ: cuộn coil van điện từ, đèn báo, còi báo động...
-
Ngắt nguồn điện cấp cho máy sấy khí và mở hộp điện.
-
Kết nối thiết bị báo tín hiệu vào các terminal REMOTE ALARM. Xem sơ đồ điện – dây số 25 và 26.
Việc kích hoạt chức năng trên là tùy theo quyết định của người sử dụng. Người sử dụng tự chuẩn bị toàn bộ vật tư cần thiết cho việc lắp đặt.
Mọi thao tác cần mở hoặc tiếp cận bên trong máy sấy khí phải được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn.
Đặc tính điện của relay ngõ ra báo động:
Điện áp: tùy theo người sử dụng lựa chọn.
Dòng điện tối đa: 3A.
👍👍👍👍👍👍
Cảnh 1 – Giới thiệu tổng quan bộ điều khiển
Đây là bộ điều khiển điện tử được sử dụng trên máy sấy khí tác nhân lạnh Ingersoll Rand, dòng D1300IN đến D5400IN.
Bộ điều khiển này có nhiệm vụ giám sát và điều khiển toàn bộ quá trình vận hành của máy sấy khí, bao gồm nhiệt độ điểm sương, nhiệt độ môi trường, trạng thái máy nén lạnh, quạt giải nhiệt, van xả nước ngưng và các tín hiệu báo lỗi.
Trong điều kiện vận hành bình thường, màn hình phía trên hiển thị nhiệt độ điểm sương, còn màn hình phía dưới hiển thị nhiệt độ môi trường. Khi máy sấy đang hoạt động, đèn báo nguồn và biểu tượng máy nén lạnh sẽ sáng.
Cảnh 2 – Giải thích các biểu tượng trên màn hình
Trên màn hình điều khiển có nhiều biểu tượng dùng để báo trạng thái vận hành.
Biểu tượng hình tam giác là báo động chung. Khi biểu tượng này sáng, bộ điều khiển đang phát hiện một lỗi hoặc điều kiện vận hành bất thường.
Biểu tượng HP hoặc LP dùng để cảnh báo áp suất mạch gas lạnh cao hoặc thấp.
Biểu tượng độ C cho biết máy đang hiển thị nhiệt độ theo đơn vị Celsius. Nếu biểu tượng này tắt, giá trị có thể đang hiển thị theo độ Fahrenheit.
Biểu tượng máy nén lạnh sáng nghĩa là máy nén lạnh đang được cấp điện và hoạt động. Nếu biểu tượng này nhấp nháy, máy đang trong thời gian trễ khởi động máy nén lạnh.
Biểu tượng cờ lê là cảnh báo bảo trì định kỳ. Khi biểu tượng này xuất hiện, người vận hành cần kiểm tra bảo trì theo số giờ chạy đã được cài đặt.
Cảnh 3 – Thao tác bật và tắt máy sấy khí
Để bật hoặc tắt máy sấy khí, nhấn giữ nút ON/OFF trong khoảng 3 giây.
Khi máy được tắt bằng nút này, màn hình sẽ hiển thị chữ OFF và các ngõ ra điều khiển sẽ bị ngắt.
Khi bật máy, cần lưu ý máy sấy khí có thời gian trễ khởi động. Đây là thời gian chờ để bảo vệ máy nén lạnh và ổn định hệ thống, không phải là lỗi của bộ điều khiển. Trong manual có cảnh báo rằng sau khi bật máy, máy sấy có thể có thời gian trễ trước khi bắt đầu vận hành.
Cảnh 4 – Kiểm tra giá trị vận hành bình thường
Khi máy hoạt động ổn định, người vận hành cần quan sát nhiệt độ điểm sương trên màn hình.
Nếu nhiệt độ điểm sương nằm trong vùng làm việc tốt, máy sấy khí đang tách ẩm bình thường.
Nếu nhiệt độ điểm sương tăng cao bất thường, có thể do nhiệt độ khí nén đầu vào cao, lưu lượng khí vượt tải, dàn ngưng bẩn, quạt giải nhiệt bất thường, thiếu gas lạnh hoặc máy nén lạnh hoạt động không đúng.
Màn hình phía dưới có thể dùng để kiểm tra thêm các giá trị như nhiệt độ môi trường, nhiệt độ khí đầu vào hoặc trạng thái mạch lạnh, tùy thao tác trên các phím mũi tên.
Cảnh 5 – Chức năng các phím trên bộ điều khiển
Nút MENU dùng để vào menu chức năng.
Nút SET dùng để xem giá trị điểm cài đặt hoặc xác nhận khi thao tác trong menu.
Nút mũi tên lên dùng để xem nhiệt độ khí nén đầu vào, đồng thời dùng để tăng giá trị hoặc di chuyển trong danh sách thông số.
Nút mũi tên xuống dùng để xem thông số liên quan đến mạch gas lạnh, đồng thời dùng để giảm giá trị hoặc di chuyển trong menu.
Nút xả nước ngưng dùng để kiểm tra hoạt động của van xả nước. Khi nhấn giữ hơn 3 giây trong điều kiện vận hành bình thường, bộ điều khiển sẽ kích hoạt thử van xả nước ngưng. Chức năng này không sử dụng cho loại bộ xả nước ngưng không hao khí.
Cảnh 6 – Vào menu chức năng
Để vào menu chức năng, nhấn và thả nút MENU.
Trong menu này, người vận hành có thể xem và reset báo động đang hoạt động, xem lịch sử báo động, kiểm tra số giờ chạy của máy nén lạnh và một số chức năng nội bộ khác.
Khi ở trong menu chức năng, biểu tượng MENU sẽ sáng. Nếu không thao tác trong khoảng 15 giây, bộ điều khiển sẽ tự động thoát khỏi menu.
Cảnh 7 – Kiểm tra và reset báo động
Khi máy phát sinh lỗi, màn hình phía dưới sẽ hiển thị mã báo động nhấp nháy. Màn hình phía trên vẫn hiển thị nhiệt độ điểm sương.
Để kiểm tra báo động, nhấn MENU để vào Functions Menu, sau đó dùng phím mũi tên để tìm mục ALrM.
Nhấn SET để xem mã báo động đang hoạt động.
Nếu màn hình hiển thị rSt, nghĩa là lỗi đã đủ điều kiện để reset. Nhấn SET để reset lỗi.
Nếu màn hình hiển thị NO, nghĩa là lỗi vẫn còn tồn tại. Khi đó không nên reset cưỡng bức, mà cần kiểm tra nguyên nhân thực tế như cảm biến, áp suất gas lạnh, nhiệt độ môi trường, quạt giải nhiệt, máy nén lạnh hoặc tình trạng quá tải của máy sấy.
Cảnh 8 – Các lỗi thường gặp trên bộ điều khiển
Một số mã lỗi thường gặp gồm:
P1 là lỗi cảm biến điểm sương.
P2 là lỗi cảm biến nhiệt độ khí nén đầu vào.
P3 là lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường.
P4 là lỗi cảm biến nhiệt độ hút của mạch tác nhân lạnh.
A1 hoặc A10 là cảnh báo hoặc báo động nhiệt độ điểm sương cao.
A2 hoặc A20 là cảnh báo hoặc báo động nhiệt độ điểm sương thấp.
AHP là lỗi công tắc áp suất cao hoặc thấp của mạch gas lạnh.
AtFA là lỗi bảo vệ nhiệt của quạt.
AtCO là lỗi nhiệt độ cao mạch gas lạnh hoặc bảo vệ nhiệt máy nén lạnh.
AMnC là cảnh báo đến hạn bảo trì máy nén lạnh.
Khi xuất hiện lỗi, cần xác định đúng mã lỗi trước khi xử lý. Không nên chỉ reset mà không kiểm tra nguyên nhân thực tế.
Cảnh 9 – Xem lịch sử lỗi
Bộ điều khiển có chức năng lưu lịch sử báo động.
Để xem lịch sử báo động, vào MENU, chọn mục ALOG, sau đó nhấn SET.
Màn hình sẽ hiển thị các mã lỗi đã từng xảy ra. Người vận hành có thể dùng phím mũi tên để cuộn qua danh sách lỗi.
Với dòng D1300IN đến D5400IN, tài liệu giới thiệu cho biết bộ điều khiển có thể lưu lịch sử 50 báo động gần nhất, đồng thời hỗ trợ báo động từ xa và Remote ON/OFF.
Cảnh 10 – Kiểm tra số giờ chạy và cảnh báo bảo trì
Khi biểu tượng cờ lê hoặc mã AMnC xuất hiện, đây là cảnh báo bảo trì định kỳ.
Để kiểm tra số giờ chạy của máy nén lạnh, vào Functions Menu, dùng phím mũi tên tìm mục C1Hr.
Màn hình phía trên sẽ hiển thị số giờ làm việc của máy nén lạnh.
Sau khi đã bảo trì xong, có thể reset bộ đếm giờ bằng cách nhấn giữ nút SET hơn 3 giây tại mục C1Hr. Khi màn hình hiển thị về 0, quá trình reset đã hoàn tất.
Theo manual, cảnh báo bảo trì này không làm dừng máy sấy khí, mà chỉ nhắc người vận hành thực hiện bảo trì phòng ngừa.
Cảnh 11 – Lưu ý về cài đặt thông số
Bộ điều khiển cho phép xem giá trị SET POINT bằng cách nhấn nút SET.
Tuy nhiên, các thông số cài đặt gốc đã được tối ưu từ nhà máy. Người vận hành không nên tự ý thay đổi thông số điều khiển, vì cài đặt sai có thể làm máy sấy hoạt động không ổn định, điểm sương cao, đóng băng dàn trao đổi nhiệt, báo lỗi áp suất gas hoặc gây hư hỏng máy nén lạnh.
Manual cũng ghi rõ không được thay đổi các thông số cài đặt của bộ điều khiển điện tử nếu không có sự cho phép của nhà sản xuất.
Cảnh 12 – Điều khiển từ xa và cảnh báo từ xa
Bộ điều khiển của dòng máy này có thể hỗ trợ điều khiển từ xa, báo động từ xa và các chức năng giám sát mở rộng.
Chức năng Remote ON/OFF cho phép bật hoặc tắt máy sấy từ bên ngoài, ví dụ từ tủ điều khiển trung tâm hoặc hệ thống quản lý nhà máy.
Ngõ ra Remote Alarm cho phép đưa tín hiệu lỗi ra đèn báo, còi báo hoặc hệ thống giám sát bên ngoài.
Việc đấu nối các chức năng này phải do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, sau khi đã ngắt nguồn điện và kiểm tra sơ đồ điện của máy.
Cảnh 13 – Kết luận hướng dẫn vận hành
Tóm lại, khi vận hành bộ điều khiển máy sấy khí Ingersoll Rand, người vận hành cần chú ý ba điểm chính.
Thứ nhất, quan sát nhiệt độ điểm sương để đánh giá hiệu quả sấy khí.
Thứ hai, kiểm tra các biểu tượng và mã lỗi trên màn hình để phát hiện sớm bất thường.
Thứ ba, không tự ý thay đổi thông số cài đặt nếu không có tài liệu kỹ thuật và không có sự cho phép của nhà sản xuất.
Vận hành đúng bộ điều khiển sẽ giúp máy sấy khí hoạt động ổn định, bảo vệ máy nén lạnh, duy trì chất lượng khí nén khô và hạn chế rủi ro dừng máy trong quá trình sản xuất. |