⚙️ Bộ điều khiển LM-LGJ-CT cho máy sấy khí tác nhân lạnh
Bộ điều khiển LM-LGJ-CT là bộ điều khiển chuyên dùng cho máy sấy khí tác nhân lạnh trong hệ thống khí nén công nghiệp. Bộ điều khiển có chức năng hiển thị nhiệt độ điểm sương, nhiệt độ dàn ngưng, cảnh báo lỗi, điều khiển máy nén lạnh, quạt giải nhiệt, van chống đóng băng và hỗ trợ truyền thông MODBUS RTU qua RS-485.
Thiết bị phù hợp sử dụng cho các dòng máy sấy khí nén công nghiệp cần giám sát trạng thái vận hành, bảo vệ máy nén lạnh và kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm.

🚨 1. Chức năng hiển thị cảnh báo
Khi phát sinh cảnh báo, màn hình của bộ điều khiển sẽ hiển thị luân phiên giữa giá trị nhiệt độ và mã cảnh báo dạng AXX. Các mã cảnh báo thường gặp như sau:
| Mã cảnh báo |
Ý nghĩa |
Giải thích kỹ thuật |
| A11 |
Cảnh báo bên ngoài |
Cảnh báo phát sinh từ tín hiệu cảnh báo bên ngoài. Tham khảo thông số nội bộ F51. |
| A21 |
Lỗi cảm biến điểm sương |
Cảm biến điểm sương bị đứt dây hoặc ngắn mạch. |
| A22 |
Lỗi cảm biến dàn ngưng |
Cảm biến nhiệt độ dàn ngưng bị đứt dây hoặc ngắn mạch. |
| A31 |
Cảnh báo nhiệt độ điểm sương |
Khi nhiệt độ điểm sương cao hơn giá trị cài đặt F11, bộ điều khiển phát cảnh báo. Có thể chọn dừng máy hoặc không dừng máy theo thông số F52. Trong 5 phút đầu sau khi máy nén lạnh khởi động, bộ điều khiển không kích hoạt cảnh báo nhiệt độ điểm sương. |
| A32 |
Cảnh báo nhiệt độ dàn ngưng |
Khi nhiệt độ dàn ngưng cao hơn giá trị cài đặt F12, bộ điều khiển phát cảnh báo. Có thể chọn dừng máy hoặc không dừng máy theo thông số F53. |
🖥️ 2. Giao diện vận hành bộ điều khiển LM-LGJ-CT
🔌 2.1 Hiển thị khi cấp nguồn
Khi cấp nguồn, bộ điều khiển LM-LGJ-CT sẽ thực hiện quá trình tự kiểm tra:
- Tất cả các đoạn LED trên màn hình sẽ sáng để kiểm tra hiển thị.
- Màn hình hiển thị LGJ, thể hiện đây là bộ điều khiển dùng cho máy sấy khí tác nhân lạnh.
- Sau đó màn hình hiển thị P01, là phiên bản chương trình.
- Trong quá trình khởi động, bộ điều khiển phát ra một tiếng còi ngắn.
🌡️ 2.2 Hiển thị ở chế độ làm việc bình thường
Ở trạng thái vận hành bình thường, màn hình LED hiển thị nhiệt độ điểm sương.
Khi nhấn giữ phím ▼ / phím giảm, màn hình sẽ chuyển sang hiển thị nhiệt độ dàn ngưng. Khi nhả phím, màn hình quay lại hiển thị nhiệt độ điểm sương.
Cả hai giá trị nhiệt độ đều hiển thị với 1 chữ số thập phân, giúp kỹ thuật viên dễ dàng theo dõi trạng thái làm việc của máy sấy khí.
💡 3. Ý nghĩa đèn chỉ thị và phím chức năng
3.1 Ý nghĩa đèn chỉ thị
| Biểu tượng |
Tên chỉ thị |
Sáng liên tục |
Nhấp nháy |
| ❄️ |
Làm lạnh |
Máy đang trong trạng thái làm lạnh. |
Máy đang chuẩn bị làm lạnh. |
| 🌬️ |
Quạt |
Quạt đang vận hành. |
Quạt đang trong trạng thái hoạt động. |
| 🧊 |
Chống đóng băng |
Van chống đóng băng đang mở. |
Van xả đá hoặc van phá băng đang mở. |
| 🔔 |
Cảnh báo |
Đang có trạng thái cảnh báo. |
Cảnh báo đang phát sinh. |
3.2 Ý nghĩa các phím chức năng
| Phím |
Tên phím |
Chức năng chính |
Chức năng phụ |
| M |
Mode / Thoát / Bật tắt |
Nhấn giữ 3 giây để vào hoặc thoát màn hình cài đặt. |
Khi F71 = 1, phím M dùng để bật/tắt máy. |
| SET |
Cài đặt / Reset lỗi |
Nhấn giữ 3 giây để reset lỗi. |
Dùng để vào mục cài đặt và lưu thông số. |
| ▲ |
Phím tăng |
Tăng giá trị cài đặt. |
Chọn thông số trong chế độ cài đặt. |
| ▼ |
Phím giảm |
Giảm giá trị cài đặt. |
Nhấn giữ để xem nhiệt độ dàn ngưng ở chế độ hiển thị bình thường. |
🛠️ 4. Hướng dẫn vào chế độ cài đặt thông số
Để vào chế độ cài đặt thông số, nhấn giữ phím M / MODE trong khoảng 3 giây.
- Nhấn phím ▲ hoặc ▼ để chọn mã thông số FXX.
- Nhấn phím SET để vào chỉnh giá trị của thông số đang chọn.
- Dùng phím ▲ hoặc ▼ để tăng hoặc giảm giá trị.
- Nhấn SET để lưu thông số.
- Nhấn phím M để thoát. Nếu thoát bằng phím M khi chưa lưu, giá trị sẽ không được ghi nhận.
Ghi nhớ: Phím M dùng để thoát. Phím SET dùng để vào cấp cài đặt tiếp theo hoặc lưu thông số.
📋 5. Bảng thông số chức năng bộ điều khiển LM-LGJ-CT
🌡️ 5.1 Nhóm thông số nhiệt độ
| Mã. |
Tên thông số |
Phạm vi cài đặt. |
Mặc định. |
Đơn vị. |
Ghi chú |
| F11 |
Điểm cảnh báo nhiệt độ điểm sương |
0 – 99.9 |
25 |
°C |
Cảnh báo khi nhiệt độ điểm sương cao hơn giá trị cài đặt. |
| F12 |
Điểm cảnh báo nhiệt độ dàn ngưng |
0 – 99.9 |
65 |
°C |
Cảnh báo khi nhiệt độ dàn ngưng cao hơn giá trị cài đặt. |
| F13 |
Hiệu chỉnh cảm biến điểm sương |
-19.9 – 20.0 |
0.0 |
°C |
Dùng để hiệu chỉnh sai số của cảm biến điểm sương. |
| F14 |
Hiệu chỉnh cảm biến dàn ngưng |
-19.9 – 20.0 |
0.0 |
°C |
Dùng để hiệu chỉnh sai số của cảm biến nhiệt độ dàn ngưng. |
🧊 5.2 Nhóm thông số máy nén lạnh
| Mã |
Tên thông số |
Phạm vi cài đặt |
Mặc định |
Đơn vị |
Ghi chú |
| F21 |
Thời gian trễ khởi động máy nén sau khi cấp nguồn |
0.2 – 10.0 |
3.0 |
phút |
Chỉ có hiệu lực một lần sau khi cấp nguồn. |
| F22 |
Thời gian dừng tối thiểu của máy nén |
0.2 – 20.0 |
5.0 |
phút |
Luôn có hiệu lực sau khi máy nén dừng, nhằm chống khởi động liên tục. |
🌬️ 5.3 Nhóm thông số quạt và chống đóng băng
| Mã |
Tên thông số |
Phạm vi cài đặt |
Mặc định. |
Đơn vị |
Ghi chú |
| F31 |
Nhiệt độ bắt đầu chống đóng băng |
-5.0 – 10.0 |
2.0 |
°C |
Khi nhiệt độ điểm sương thấp hơn giá trị này, chức năng chống đóng băng được kích hoạt. |
| F32 |
Độ lệch hồi chống đóng băng |
1.0 – 5.0 |
2.0 |
°C |
Khi nhiệt độ điểm sương cao hơn F31 + F32, chức năng chống đóng băng sẽ dừng. |
| F33 |
Chế độ ngõ ra thứ hai |
0 – 5 |
1 |
— |
0: Ngõ ra lỗi; 1: Quạt điều khiển theo nhiệt độ dàn ngưng; 2: Quạt chạy theo máy nén; 3: Ngõ ra chống đóng băng; 4: Quạt điều khiển theo nhiệt độ điểm sương. |
| F34 |
Nhiệt độ dàn ngưng mở quạt |
32.0 – 55.0 |
42.0 |
°C |
Khi nhiệt độ dàn ngưng cao hơn giá trị cài đặt, quạt mở. |
| F35 |
Độ lệch hồi tắt quạt theo nhiệt độ dàn ngưng |
0.5 – 10.0 |
1.0 |
°C |
Khi nhiệt độ thấp hơn “giá trị cài đặt - độ lệch hồi”, quạt tắt. |
| F36 |
Nhiệt độ điểm sương mở quạt |
-5.0 – 15.0 |
2.0 |
°C |
Khi nhiệt độ điểm sương cao hơn giá trị cài đặt, quạt mở. |
| F37 |
Độ lệch hồi tắt quạt theo nhiệt độ điểm sương |
-0.1 – 5.0 |
1.0 |
°C |
Cài đặt theo bước 0.1°C. |
🚨 5.4 Nhóm thông số cảnh báo
| Mã. |
Tên thông số |
Phạm vi cài đặt |
Mặc định |
Đơn vị |
Ghi chú |
| F51 |
Chế độ cảnh báo bên ngoài |
0 – 5 |
4 |
— |
0: Không sử dụng; 1: Thường mở, không khóa; 2: Thường mở, có khóa; 3: Thường đóng, không khóa; 4: Thường đóng, có khóa; 5: Điều khiển bật/tắt từ xa. |
| F52 |
Cách xử lý cảnh báo nhiệt độ điểm sương |
0 – 1 |
0 |
— |
0: Chỉ cảnh báo, không dừng máy; 1: Cảnh báo và dừng máy; 2: Không cảnh báo. |
| F53 |
Cách xử lý cảnh báo nhiệt độ dàn ngưng |
0 – 1 |
1 |
— |
0: Chỉ cảnh báo, không dừng máy; 1: Cảnh báo và dừng máy; 2: Không cảnh báo. |
Lưu ý kỹ thuật: Trong bảng gốc, phạm vi của F52 và F53 ghi là 0 – 1, nhưng phần chú thích vẫn có lựa chọn 2: Không cảnh báo. Khi cài đặt thực tế, nên kiểm tra trực tiếp trên bộ điều khiển để xác nhận bộ điều khiển có cho phép chọn giá trị 2 hay không.
🔄 5.5 Nhóm thông số bật/tắt máy nén
| Mã. |
Tên thông số |
Phạm vi cài đặt |
Mặc định |
Đơn vị |
Ghi chú |
| F61 |
Kích hoạt chức năng bật/tắt theo nhiệt độ |
0 – 1 |
0 |
— |
0: Không kích hoạt; 1: Kích hoạt. |
| F62 |
Nhiệt độ dừng máy |
-19.9 – 19.9 |
5.0 |
°C |
Cài đặt theo bước 0.1°C. |
| F63 |
Thời gian trễ dừng máy |
0.1 – 60.0 |
5.0 |
phút |
Khi nhiệt độ điểm sương duy trì đủ thời gian cài đặt, bộ điều khiển sẽ dừng máy nén. |
| F64 |
Nhiệt độ khởi động lại |
F62 – 20.0 |
7.0 |
°C |
Cài đặt theo bước 0.1°C. |
🔗 5.6 Nhóm thông số truyền thông
| Mã. |
Tên thông số. |
Phạm vi cài đặt. |
Mặc định. |
Đơn vị. |
Ghi chú |
| F71 |
Điều khiển tại chỗ / từ xa / MODBUS |
0 – 3 |
0 |
— |
Giá trị cài đặt chỉ có hiệu lực sau khi dừng máy và cấp nguồn lại. 0: Tự khởi động khi cấp nguồn; 1: Bật/tắt bằng phím M; 2: Bật/tắt bằng tiếp điểm khô bên ngoài; 3: Bật/tắt qua MODBUS RTU. |
| F81 |
Địa chỉ thiết bị |
1 – 255 |
1 |
— |
Địa chỉ slave MODBUS của bộ điều khiển. |
| F82 |
Bit kiểm tra / Parity |
0 – 2 |
0 |
— |
0: None / không kiểm tra; 1: Odd / kiểm tra lẻ; 2: Even / kiểm tra chẵn. |
| F88 – F99 |
Thông số nhà sản xuất |
— |
— |
— |
Nhà sản xuất giữ lại, không khuyến nghị thay đổi. |
| End |
Thoát cài đặt |
— |
— |
— |
Thoát khỏi chế độ cài đặt thông số. |
⚙️ 6. Nguyên lý làm việc cơ bản
🧊 6.1 Bảo vệ trễ khởi động máy nén lạnh
Thời gian bảo vệ trễ của máy nén được cài đặt bằng thông số F22. Ví dụ, nếu F22 = 5 phút, khi máy nén lạnh dừng, bộ điều khiển sẽ bắt đầu tính thời gian. Trước khi khởi động lại máy nén, bộ điều khiển kiểm tra bộ đếm này.
- Nếu đã đủ thời gian cài đặt, máy nén lạnh được phép khởi động.
- Nếu chưa đủ thời gian cài đặt, bộ điều khiển tiếp tục chờ cho đến khi đủ thời gian.
Chức năng này giúp tránh hiện tượng máy nén lạnh khởi động liên tục trong thời gian ngắn, từ đó hạn chế nguy cơ hư hỏng máy nén lạnh.
Ngoài ra, sau khi cấp nguồn, trong thời gian cài đặt của thông số F21, bộ điều khiển cũng chưa cho phép máy nén khởi động. Chức năng này giúp bảo vệ máy nén trong trường hợp mất điện đột ngột rồi có điện trở lại.
🚨 6.2 Chức năng cảnh báo bên ngoài
Bộ điều khiển có thể kết nối một tín hiệu công tắc bên ngoài làm nguồn cảnh báo ngoài. Thông số F51 dùng để lựa chọn chế độ cảnh báo bên ngoài.
| Giá trị F51 |
Chức năng |
| 0 |
Không sử dụng / ngõ ra cảnh báo. |
| 1 |
Tiếp điểm thường mở, không khóa lỗi. |
| 2 |
Tiếp điểm thường mở, có khóa lỗi. |
| 3 |
Tiếp điểm thường đóng, không khóa lỗi. |
| 4 |
Tiếp điểm thường đóng, có khóa lỗi. |
| 5 |
Điều khiển bật/tắt từ xa. |
Thường mở nghĩa là ở trạng thái bình thường, tín hiệu cảnh báo bên ngoài đang hở mạch. Khi tiếp điểm đóng lại, bộ điều khiển phát cảnh báo.
Thường đóng nghĩa là ở trạng thái bình thường, tín hiệu cảnh báo bên ngoài đang đóng mạch. Khi tiếp điểm hở ra, bộ điều khiển phát cảnh báo.
Khóa lỗi nghĩa là khi tín hiệu cảnh báo bên ngoài đã trở về trạng thái bình thường, bộ điều khiển vẫn giữ trạng thái cảnh báo và cần thao tác reset thủ công bằng phím.
🔘 6.3 Điều khiển bật/tắt tại chỗ
Khi thông số F71 = 1, nhấn giữ phím M trong khoảng 1 giây để bật hoặc tắt thiết bị tại chỗ.
Khi tắt máy, màn hình hiển thị OFF. Nếu F71 = 0, màn hình không hiển thị OFF theo chế độ này.
Khi F71 khác 1, chức năng bật/tắt bằng phím tại chỗ sẽ không có hiệu lực.
🔌 7. Sơ đồ đấu dây bộ điều khiển LM-LGJ-CT
Bộ điều khiển LM-LGJ-CT sử dụng nguồn cấp 220V AC. Các cọc đấu dây chính bao gồm cảm biến nhiệt độ, tín hiệu công tắc, ngõ ra máy nén lạnh, ngõ ra quạt hoặc van chống đóng băng.
| Cọc đấu dây. |
Chức năng |
| 1 – 2 |
Cảm biến nhiệt độ T1. |
| 3 – 4 |
Cảm biến nhiệt độ T2. |
| 5 |
Tín hiệu công tắc / ngõ vào S1. |
| 6 – 7 |
Ngõ ra điều khiển máy nén lạnh, tải tiếp điểm 20A / 250V AC. |
| 8 – 9 |
Ngõ ra điều khiển quạt hoặc van chống đóng băng, tải tiếp điểm 8A / 250V AC. |
| 10 |
Dây L nguồn 220V AC. |
| 11 – 12 |
Nguồn cấp 220V AC. |
Thông số cảm biến sử dụng cho bộ điều khiển: NTC 5kΩ / 25°C.
Kích thước khoét lỗ lắp đặt bộ điều khiển: 70.8 × 29 mm.
🔗 8. Giao tiếp MODBUS RS-485
📡 8.1 Cổng truyền thông RS-485
Bộ điều khiển LM-LGJ-CT hỗ trợ truyền thông RS-485 MODBUS RTU, cho phép kết nối với PLC, HMI hoặc hệ thống giám sát trung tâm.
| Chân truyền thông |
Ý nghĩa |
| A+ |
Tín hiệu RS-485 A+ |
| B- |
Tín hiệu RS-485 B- |
🧾 8.2 Thông số truyền thông
| Hạng mục |
Giá trị |
| Chuẩn truyền thông |
RS-485 MODBUS |
| Chế độ truyền |
RTU |
| Baudrate |
9600 |
| Cấu trúc dữ liệu |
1 bit bắt đầu, 8 bit dữ liệu, 1 bit dừng |
| Kiểm tra lỗi |
CRC |
| Dạng dữ liệu |
Hexadecimal / hệ 16 |
| Parity |
Theo thông số F82: None / Odd / Even |
📥 8.3 Khung lệnh đọc dữ liệu thanh ghi
Ví dụ khung lệnh đọc dữ liệu:
01 03 00 00 00 08 5C AC
Dải địa chỉ thanh ghi: 00 00 đến 00 08. Số lượng thanh ghi đọc: 00 01 đến 00 08.
🧠 8.4 Bảng địa chỉ thanh ghi MODBUS
| Địa chỉ |
Nội dung |
Ghi chú |
| 00 00 |
Nhiệt độ cảm biến dàn ngưng |
Giá trị nhiệt độ × 10, chỉ đọc. |
| 00 01 |
Nhiệt độ cảm biến dàn bay hơi / điểm sương |
Giá trị nhiệt độ × 10, chỉ đọc. |
| 00 02 |
Dự phòng |
Không sử dụng. |
| 00 03 |
Trạng thái ngõ ra máy nén lạnh |
0: Máy nén dừng; 1: Máy nén đang chờ trễ; 2: Máy nén đang chạy. Chỉ đọc. |
| 00 04 |
Trạng thái ngõ ra quạt |
0: Quạt tắt; 1: Quạt chạy. Chỉ đọc. |
| 00 05 |
Trạng thái điều khiển tại chỗ / từ xa |
0: Tại chỗ; 1: Từ xa. |
| 00 06 |
Trạng thái lỗi |
0: Bình thường; 11, 21, 22, 31, 32 tương ứng với mã lỗi hiển thị trên màn hình. Chỉ đọc. |
| 00 07 |
Trạng thái vận hành hệ thống |
0: Tắt máy; 1: Đang chạy. Chỉ đọc. |
| 00 08 |
Điều khiển bật/tắt thiết bị |
Ghi dữ liệu: 0 = Dừng máy; 1 = Khởi động. |
Lưu ý quan trọng: Trong phần MODBUS của tài liệu gốc có ghi cần cài F70 = 3 để chức năng ghi bật/tắt có hiệu lực. Tuy nhiên, trong bảng thông số của cùng tài liệu lại dùng F71 cho chế độ tại chỗ / từ xa / MODBUS. Vì vậy khi cài đặt thực tế, nên kiểm tra theo hướng F71 = 3: MODBUS RTU bật/tắt.
✅ 9. Ưu điểm của bộ điều khiển LM-LGJ-CT
- ✅ Hiển thị nhiệt độ điểm sương rõ ràng, dễ theo dõi.
- ✅ Giám sát nhiệt độ dàn ngưng của hệ thống lạnh.
- ✅ Cảnh báo lỗi cảm biến điểm sương và cảm biến dàn ngưng.
- ✅ Cảnh báo nhiệt độ điểm sương cao và nhiệt độ dàn ngưng cao.
- ✅ Bảo vệ máy nén lạnh chống khởi động liên tục.
- ✅ Điều khiển quạt giải nhiệt hoặc van chống đóng băng.
- ✅ Hỗ trợ điều khiển tại chỗ, từ xa hoặc qua MODBUS RTU.
- ✅ Có thể kết nối PLC, HMI hoặc hệ thống giám sát trung tâm qua RS-485.
🏭 10. Ứng dụng trong hệ thống khí nén công nghiệp
Bộ điều khiển LM-LGJ-CT được sử dụng trên các dòng máy sấy khí tác nhân lạnh trong hệ thống khí nén công nghiệp. Thiết bị giúp kiểm soát quá trình làm lạnh, duy trì khả năng tách nước trong khí nén và bảo vệ các linh kiện quan trọng của hệ thống lạnh.
Với khả năng truyền thông MODBUS RTU RS-485, bộ điều khiển có thể được kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm để giám sát từ xa các thông số vận hành như: nhiệt độ điểm sương, nhiệt độ dàn ngưng, trạng thái máy nén, trạng thái quạt và mã lỗi cảnh báo.
Đây là giải pháp phù hợp cho các nhà máy sử dụng hệ thống khí nén cần theo dõi chất lượng khí, hạn chế nước ngưng trong đường ống và giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị sử dụng khí nén phía sau.
📌 Kết luận
LM-LGJ-CT là bộ điều khiển chuyên dụng cho máy sấy khí tác nhân lạnh, tích hợp đầy đủ các chức năng hiển thị, cảnh báo, bảo vệ máy nén lạnh, điều khiển quạt, chống đóng băng và truyền thông RS-485 MODBUS RTU.
Việc hiểu đúng các mã lỗi, thông số cài đặt và sơ đồ đấu dây sẽ giúp kỹ thuật viên vận hành, kiểm tra và xử lý sự cố máy sấy khí nhanh chóng, chính xác và an toàn hơn.