Bơm chân không cánh gạt khô Wordfik dòng VD có kết cấu đơn giản, sử dụng thiết kế truyền động trực tiếp một trục. Sản phẩm có chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao, kết cấu chắc chắn và độ bền vượt trội.
Bơm vận hành hoàn toàn không dầu, độ ồn thấp. Rotor và các cánh gạt graphite tự bôi trơn được gia công và lắp ghép với độ chính xác cao, giúp thực hiện hiệu quả quá trình hút và nén khí. Trong toàn bộ quá trình vận hành không cần sử dụng dầu bôi trơn, nhờ đó loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ô nhiễm do sương dầu.
Bơm chân không dòng VD có chi phí bảo trì rất thấp, khả năng vận hành liên tục trong thời gian dài, giúp giảm thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất sản xuất.
Đặc điểm nổi bật:
- Vận hành 100% không dầu
- Khí hút sạch, không gây ô nhiễm
- Yêu cầu bảo trì tối thiểu
- Tuổi thọ cao
- Vận hành ổn định và liên tục
Thông số kỹ thuật
| Model |
Frequency |
Pumping Speed |
Ultimate Pressure |
Motor Power |
Motor Voltage |
Motor Speed |
Noise Level |
Inlet Connection |
Weight |
Dimensions |
| 3ph |
1ph |
3ph |
1ph |
| VD8 |
50Hz |
8 m³/h |
150 mbar |
0.37 kW |
Δ175-260 V
Y300-450 V |
220-240 V |
2800 rpm |
3300 rpm |
58 dB |
⅜ inch |
13 kg |
314*140*177 mm |
| 60Hz |
9.6 m³/h |
0.44 kW |
Δ202-300 V
Y350-520 V |
2800 rpm |
3300 rpm |
| VD10 |
50Hz |
10 m³/h |
150 mbar |
0.37 kW |
Δ175-260 V
Y300-450 V |
230V±10% |
1420 rpm |
60 dB |
½ inch |
15 kg |
430*205*198 mm |
| 60Hz |
12 m³/h |
0.44 kW |
Δ202-300 V
Y350-520 V |
1700 rpm |
62 dB |
| VD16 |
50Hz |
16 m³/h |
150 mbar |
0.55 kW |
Δ175-260 V
Y300-450 V |
230V±10% |
1420 rpm |
61 dB |
½ inch |
22 kg |
450*225*215 mm |
| 60Hz |
19.2 m³/h |
0.66 kW |
Δ202-300 V
Y350-520 V |
1700 rpm |
64 dB |
| VD25 |
50Hz |
25 m³/h |
150 mbar |
0.75 kW |
Δ190-255 V
Y330-440 V |
230V±10% |
1420 rpm |
62 dB |
¾ inch |
28 kg |
502*252*292 mm |
| 60Hz |
30 m³/h |
0.9 kW |
Δ190-290 V
Y330-500 V |
1700 rpm |
67 dB |
| VD40 |
50Hz |
40 m³/h |
150 mbar |
1.25 kW |
Δ190-255 V
Y330-440 V |
230V±10% |
1420 rpm |
67 dB |
¾ inch |
39 kg |
570*270*292 mm |
| 60Hz |
48 m³/h |
1.5 kW |
Δ190-290 V
Y330-500 V |
1700 rpm |
72 dB |
| VD60 |
50Hz |
60 m³/h |
150 mbar |
2.2 kW |
Δ230V±10%
Y400V±10% |
/ |
1420 rpm |
/ |
71 dB |
1 inch |
70 kg |
729*340*340 mm |
| 60Hz |
72 m³/h |
2.6 kW |
1700 rpm |
73 dB |
| VD80 |
50Hz |
80 m³/h |
150 mbar |
2.2 kW |
Δ230V±10%
Y400V±10% |
/ |
1420 rpm |
/ |
72 dB |
1 inch |
70 kg |
729*340*340 mm |
| 60Hz |
96 m³/h |
2.6 kW |
1700 rpm |
75 dB |
| VD100 |
50Hz |
100 m³/h |
150 mbar |
3 kW |
Δ230V±10%
Y400V±10% |
/ |
1420 rpm |
/ |
75 dB |
1½ inch |
105 kg |
870*460*382 mm |
| 60Hz |
120 m³/h |
3.6 kW |
1700 rpm |
76 dB |
| VD140 |
50Hz |
140 m³/h |
150 mbar |
4 kW |
Δ230V±10%
Y400V±10% |
/ |
1420 rpm |
/ |
77 dB |
1½ inch |
115 kg |
870*460*382 mm |
| 60Hz |
168 m³/h |
4.8 kW |
1700 rpm |
79 dB |
| VD160 |
50Hz |
160 m³/h |
150 mbar |
5.5 kW |
Δ230V±10%
Y400V±10% |
/ |
1420 rpm |
/ |
77 dB |
1½ inch |
126 kg |
923*460*382 mm |
| 60Hz |
192 m³/h |
6.6 kW |
1700 rpm |
79 dB |
| VD200 |
50Hz |
200 m³/h |
200 mbar |
4 kW |
Δ230V±10%
Y400V±10% |
/ |
960 rpm |
/ |
75 dB |
2½ inch |
258 kg |
1210*612*426 mm |
| 60Hz |
240 m³/h |
4.8 kW |
1150 rpm |
77 dB |
| VD250 |
50Hz |
250 m³/h |
200 mbar |
5.5 kW |
Δ230V±10%
Y400V±10% |
/ |
960 rpm |
/ |
81 dB |
2½ inch |
280 kg |
1210*612*426 mm |
| 60Hz |
300 m³/h |
6.6 kW |
1150 rpm |
| VD360 |
50Hz |
351 m³/h |
250 mbar |
11 kW |
Δ230V±10%
Y400V±10% |
/ |
1430 rpm |
/ |
80.5 dB |
2½ inch |
312 kg |
1210*612*426 mm |
| 60Hz |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
| VD400 |
50Hz |
400 m³/h |
350 mbar |
11 kW |
Δ230V±10%
Y400V±10% |
/ |
960 rpm |
/ |
81 dB |
3 inch |
320 kg |
1210*612*527 mm |
| 60Hz |
480 m³/h |
13.2 kW |
1150 rpm |
