SẢN PHẨM
Tìm kiếm
  • Máy nén khí di động (BDP Series)
Máy nén khí di động (BDP Series)

Máy nén khí di động (BDP Series)

Hãng sản xuất: Abac

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT DI ĐỘNG DÙNG ĐỘNG CƠ DIESEL
Toàn bộ hệ thống điều khiển tự động, Lưu lượng khí nén tự động điều khiển khiển vô cấp 0-100%. Tự động bảo vệ: Nhiệt độ cao Máy nén, nhiệt độ cao Diesel, quá tải động cơ, áp suất ra cao .... Cài đặt áp suất khí, hiển thị thời gian chạy máy, thời gian bảo dưỡng, .... Phù hợp cho các công trình cầu đường, dầu khí, đống tàu.... Ưu điểm: không cần bình chứa khí nén, có bánh xe di chuyển thuận tiện ...
Full automatic air volume adjusting system

In accordance with the demand of different air volume, the production can be adjusted automatically and illimitably from 0 to 100 %. When the compressor is in unloading status, engine is running in idle status for the most economic operation.

Automatic protection

The auto stop protection is activated when the following conditions are come up.

The cooling water temperature of diesel engine is higher than 95℃

The motor is overloaded

The air exhaust temperature is higher than 125℃

The exhaust air pressure is higher than set value

BDP Series Diesel Engine Running Compressor Specification

BDP Series Diesel Engine Running Compressor
Model BDP
58-7/7
BDP
58-7/7
BDP
72-8/8
BDP
75-8/8
BDP
110-12/8
BDP
110-10/13
BDP
110-12/8
BDP
110-10/13
BDP
132-12/14
BDP
132-17/8
BDP
132-17.5/10
Airend Rated Operating Pressure (bar) 7 7 8 8 8 13 8 13 14 8 10
Free Air Delivery
( m³/min)
7 7 8 8 12 10 12 10 12 17 17.5
Noise level dB(A) 82 82 82 83 85 85 85 85 87 88 87
Power (kW/HP) 27.5 27.5 45 45 60 60 60 60 60 60 60
Engine Manufacturer Yuchai Cummins Yuchai Cummins Yuchai Yuchai Cummins Cummins Cummins Cummins Cummins
Power (kW/HP) 58/80 58/80 75/105 75/105 110/150 110/150 110/150 110/150 132/180 132/180 132/180
Output volume (L) 4.2 3.9 4.2 3.9 6.8 6.8 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9
Output level GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ European standard Ⅱ/Ⅲ
Full load speed RPM 2200 2200 2200 2200 2200 2200 2000 2000 2000 2000 2000
Engine oil volume (L) 9 8.3 12 12 17 17 17 17 17 17 17
Cooling fluid volume (L) 25 25 35 35 50 50 50 50 50 50 50
Fuel tank volume (L) 100 100 100 100 160 160 160 160 160 160 160
Dimension - L x W x H (mm) 2700 x 1500 x 1700 3300 x 1600 x 2100
Weight (kg) 1950 2800
Outlet diameter 1-G1"    1-G1 1/2"

BDP Series Diesel Engine Running Compressor

Model BDP
160-15/14
BDP
176-20/8
BDP
176-17/14
BDP
190-17/17
BDP
190-18/19
BDP
240-14/25
BDP
240-17/23.8
BDP
240-22/20
BDP
260-25/17
BDP
260-25/20
Airend Rated Operating Pressure (bar) 14 8 14 17 19 17 21 21 20 22
Free Air Delivery
( m³/min)
15 20 17 17 18 23.8 22 22 25 27
Noise level dB(A) 87 87 89 90 89 89 89 89 89 92
Power (kW/HP) 60 85 85 85 120 120 120 120 120 120
Engine Manufacturer Cummins Cummins Cummins Cummins Cummins Cummins Cummins Cummins Cummins Yuchai
Power (kW/HP) 160/215 176/240 176/240 190/260 190/260 240/325 240/325 240/325 260/360 288/400
Output volume (L) 8.3 8.3 8.3 8.3 8.3 8.9 8.9 8.9 8.9 9.84
Output level GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ GB Ⅱ
Full load speed RPM 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800
Engine oil volume (L) 18 18 18 18 18 27.6 27.6 27.6 27.6 27.6
Cooling fluid volume (L) 60 60 60 60 60 78 78 78 78 78
Fuel tank volume (L) 380 380 380 380 380 450 450 450 450 450
Dimension - L x W x H (mm) 3500 x 1900 x 2200 4000 x 2000 x 2500
Weight (kg) 1950 4650
Outlet diameter 1-G1"    1-G1 1/2" 1-G3/4"    1-G1"    1-G2"

| Sản phẩm cùng danh mục|

SẢN PHẨM